Cả hai thử nghiệm này đều kiểm tra phương pháp TACE (hóa tắc mạch qua động mạch) kết hợp với các loại thuốc miễn dịch và thuốc ức chế sự tạo mạch, đem lại kết quả hứa hẹn cho bệnh nhân ung thư gan.
TACE đã là phương pháp điều trị chuẩn cho ung thư gan giai đoạn trung gian, khi bệnh chưa lan ra ngoài gan nhưng không thể phẫu thuật vì các vấn đề như xơ gan hoặc kích thước và vị trí của khối u. Phương pháp này sử dụng một ống thông để đưa trực tiếp hóa trị vào gan, giúp kiểm soát ung thư.
Một trong các thử nghiệm, LEAP-012, đã thử nghiệm TACE kết hợp với thuốc miễn dịch pembrolizumab (Keytruda) và thuốc ức chế sự tạo mạch lenvatinib (Lenvima), trong khi thử nghiệm EMERALD-1 sử dụng TACE kết hợp với thuốc miễn dịch durvalumab (Imfinzi) và thuốc ức chế tạo mạch bevacizumab.

Cả hai nghiên cứu đều mang lại kết quả khả quan: Những bệnh nhân điều trị bằng TACE kết hợp với hai loại thuốc này sống lâu hơn mà không có sự tiến triển của ung thư, hay còn gọi là "survival progression-free" (sống không có sự tiến triển của bệnh), so với những người chỉ điều trị bằng TACE. Trong thử nghiệm LEAP-012, thời gian sống không có sự tiến triển là 14,6 tháng, so với 10 tháng ở nhóm chỉ điều trị TACE. Tương tự, trong thử nghiệm EMERALD-1, thời gian này là 15 tháng, so với 8,2 tháng ở nhóm chỉ điều trị TACE.
Cần sự tiến bộ trong điều trị ung thư gan giai đoạn trung gian
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là dạng ung thư gan phổ biến nhất. Khi được phát hiện sớm, ung thư gan có thể được điều trị thành công bằng phẫu thuật hoặc ghép gan nếu bệnh nhân đủ điều kiện. Khoảng 70% bệnh nhân ung thư gan giai đoạn sớm sống sót sau 5 năm và nhiều người trong số họ được cho là đã chữa khỏi.
Đặc biệt, các phương pháp điều trị kết hợp hiện nay đã giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống cho bệnh nhân ung thư gan đã di căn, với nhiều trường hợp sống lâu hơn 2 năm, nhờ vào việc kết hợp các thuốc ức chế điểm kiểm tra miễn dịch và thuốc ức chế tạo mạch.
Tuy nhiên, đối với ung thư gan giai đoạn trung gian, sự tiến bộ trong điều trị vẫn còn hạn chế. Từ khi TACE được đưa vào sử dụng vào đầu những năm 2000, chưa có phương pháp nào khác giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân giai đoạn này.

TACE liên quan đến việc sử dụng ống thông đưa hóa trị trực tiếp vào gan, giúp kiểm soát ung thư. Tuy nhiên, trong phần lớn trường hợp, phương pháp này chỉ có tác dụng trong một thời gian ngắn, khoảng dưới một năm, và thời gian sống trung bình của bệnh nhân sau điều trị chỉ khoảng 2-2,5 năm. Dù vậy, sự kết hợp TACE với các phương pháp điều trị mới đã mang lại kết quả tích cực hơn, với thời gian sống không có sự tiến triển của bệnh lâu hơn.
Mặc dù kết quả từ các nghiên cứu vẫn cần được theo dõi thêm trong thời gian dài để xác định liệu các phương pháp kết hợp có giúp bệnh nhân sống lâu hơn không, các chuyên gia tin rằng đây là một bước tiến lớn trong việc điều trị ung thư gan giai đoạn trung gian.
Với sự kết hợp giữa TACE và các loại thuốc điều trị mới, các bác sĩ ung thư hy vọng sẽ có thể cung cấp những lựa chọn điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn trung gian trong tương lai gần.
Tiến sĩ Tim Greten, một chuyên gia nghiên cứu về ung thư gan tại NCI, cho rằng “Sự cải thiện trong thời gian sống không có sự tiến triển của bệnh là một bước tiến có ý nghĩa lớn đối với bệnh nhân.”
Tăng thời gian sống không có sự tiến triển của bệnh với TACE và các phác đồ thuốc kết hợp
Thử nghiệm LEAP-012 đã tuyển chọn 480 bệnh nhân và được tài trợ bởi Merck, nhà sản xuất pembrolizumab và lenvatinib. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên để nhận điều trị TACE đơn lẻ hoặc TACE kết hợp với pembrolizumab và lenvatinib. Trong nhóm điều trị kết hợp, bệnh nhân bắt đầu sử dụng các loại thuốc này trước khi thực hiện điều trị TACE lần đầu tiên, với thời gian lên đến một tháng.
Cùng với sự cải thiện rõ rệt về thời gian sống không có sự tiến triển (progression-free survival) khi kết hợp TACE với hai thuốc, nhóm bệnh nhân này cũng có tỷ lệ sống cao hơn sau 2 năm điều trị: 75% so với 69%.
Hầu hết bệnh nhân trong nhóm TACE kết hợp thuốc đều gặp phải các tác dụng phụ lâm sàng nghiêm trọng, bao gồm các vấn đề về gan và huyết áp cao. Khoảng 8% bệnh nhân trong nhóm pembrolizumab–lenvatinib đã ngừng sử dụng cả hai thuốc vì tác dụng phụ, trong khi tỷ lệ bệnh nhân ngừng một trong hai thuốc có phần cao hơn do các vấn đề tương tự.
Thử nghiệm EMERALD-1, với 618 bệnh nhân tham gia, đã chia thành ba nhóm điều trị: TACE đơn lẻ, TACE kết hợp với thuốc miễn dịch durvalumab, và TACE kết hợp durvalumab và thuốc ức chế tạo mạch bevacizumab. Thử nghiệm này được tài trợ bởi AstraZeneca, nhà sản xuất durvalumab.

Durvalumab được sử dụng một tuần sau khi thực hiện thủ thuật TACE đầu tiên, trong khi bevacizumab chỉ được sử dụng hai tuần sau khi thực hiện lần điều trị TACE cuối cùng. Các nhà nghiên cứu giải thích rằng thời gian này được chọn để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng do việc sử dụng bevacizumab cùng lúc với TACE, điều này đã được ghi nhận trong nghiên cứu trước đó.
TACE kết hợp durvalumab và bevacizumab đã cải thiện đáng kể thời gian sống không có sự tiến triển so với TACE đơn lẻ và so với TACE và durvalumab: 15 tháng so với 10 tháng. Nhóm nghiên cứu cho biết kết quả cho thấy việc kết hợp hai thuốc này "rất quan trọng" khi sử dụng với TACE.
Sau hai năm, 32% bệnh nhân trong nhóm TACE–durvalumab–bevacizumab vẫn sống mà không có sự tiến triển của bệnh, so với 25% trong nhóm chỉ điều trị TACE.
Tuy nhiên, gần như tất cả bệnh nhân tham gia thử nghiệm đều gặp phải một số tác dụng phụ từ điều trị, với khoảng 28% bệnh nhân phải ngừng điều trị vì các vấn đề này. Trong nhóm durvalumab–bevacizumab, các tác dụng phụ nghiêm trọng phổ biến nhất là huyết áp cao và thiếu máu.
Tiến sĩ Lamarca cho biết đây là một "tin rất tốt" khi có hai thử nghiệm lâm sàng cho thấy sự cải thiện về thời gian sống không có sự tiến triển. Bà cũng cho rằng phương pháp kết hợp này sẽ là lựa chọn điều trị quan trọng cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn trung gian (HCC). Tuy nhiên, bà lưu ý rằng kết quả "có vẻ mạnh mẽ hơn" đối với sự kết hợp giữa pembrolizumab và lenvatinib trong thử nghiệm LEAP-012.
Hoàn thiện điều trị ung thư gan giai đoạn trung gian
Tuy nhiên, theo Tiến sĩ Lamarca, vẫn còn nhiều vấn đề chưa rõ ràng về việc điều trị ung thư gan giai đoạn trung gian, đặc biệt là khi nào cần thực hiện thêm các thủ thuật TACE. Quyết định này "rất khó khăn và có sự khác biệt giữa các cơ sở điều trị."
Các nhà nghiên cứu cũng đang thử nghiệm việc sử dụng các phác đồ thuốc này "trước khi thực hiện TACE," và chỉ áp dụng TACE cho những bệnh nhân có bệnh tiến triển sau khi đã điều trị bằng các thuốc này.
Mặc dù TACE là phương pháp điều trị chuẩn cho ung thư gan giai đoạn trung gian ở hầu hết các bệnh viện, Tiến sĩ Greten giải thích, tại một số trung tâm ung thư lớn, một phương pháp điều trị tương tự gọi là TARE cũng thường được áp dụng. TARE sử dụng các viên nang chứa hợp chất phóng xạ thay vì thuốc hóa trị được đưa trực tiếp vào khối u.
Tuy nhiên, Tiến sĩ Greten cảnh báo rằng phương pháp này chỉ được áp dụng cho bệnh nhân có khối u nhỏ, và chưa có bằng chứng cho thấy nó giúp bệnh nhân sống lâu hơn so với điều trị TACE.
Các thử nghiệm lâm sàng tiếp theo đang kiểm tra việc kết hợp TACE và TARE với các thuốc miễn dịch và liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu khác. Ví dụ, AstraZeneca đang tiến hành thử nghiệm EMERALD-Y90, trong đó sử dụng TARE kết hợp với hợp chất phóng xạ Yttrium 90 cùng với durvalumab và bevacizumab.
Carmen Phillips là biên tập viên tại Cancer.gov. Bài viết được đăng tải trên Cancer.gov ngày 07/03/2025.
Cancer.gov là trang web trung tâm của Viện Ung thư Quốc gia (NCI), cơ quan chính của chính phủ Hoa Kỳ chuyên nghiên cứu về ung thư. NCI được pháp luật Hoa Kỳ giao nhiệm vụ phổ biến thông tin về ung thư và nghiên cứu ung thư. Trang web này đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện sứ mệnh đó.
Biên dịch: Hà Linh